摘出器 trích xuất khí Hán Việt: trích xuất khí Tổng quan xem enucleate Cấu tạo: 摘 (trích) + 出 (xuất) + 器 (khí)Hán Việttrích xuất khíTừ loạidanhCấu tạo摘 + 出 + 器 · trích + xuất + khí nghĩa thành phần: trích + xuất + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dụng cụ tríchMainlandKaggle Zh-Vi enucleator Từ liên quan Gần nghĩa摘出术 · 摘出 · 出器