摘出術

trích xuất thuật

Hán Việt: trích xuất thuật

Tổng quan

(y học) thủ thuật khoét nhẫn, sự giải thích, sự làm sáng tỏ

Cấu tạo: (trích) + (xuất) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thủ thuật khoét nhẫn, sự giải thích, sự làm sáng tỏ