摘取力 trích thủ lực Hán Việt: trích thủ lực Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 取 (thủ) + 力 (lực)Hán Việttrích thủ lựcCấu tạo摘 + 取 + 力 · trích + thủ + lực nghĩa thành phần: trích + thủ + lực Nghĩa EngCihui tearout