摘乾淨
trích kiền tịnh
Hán Việt: trích kiền tịnh
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 摘乾凈 hāigānjìng r.v. 1. harvest completely (of fruit/etc.) 2. pick withered parts off vegetables/etc. 3. abandon all responsibilities
Hán Việt: trích kiền tịnh