摘手貨

trích thủ hóa

Hán Việt: trích thủ hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (thủ) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摘手貨 hāishǒuhuò n. <coll.> wastage; unmarketable goods M:¹xiē