摘桃子

zhāi táo zi trích đào tử

Hán Việt: trích đào tử · Pinyin: zhāi táo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (đào) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坐享其成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻坐享其成。

Eng

  • CC-CEDICT to harvest the fruits of sb else's labor
  • Cihui to harvest the fruits of sb else's labor