摘紗帽 trích sa mạo Hán Việt: trích sa mạo Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 紗 (sa) + 帽 (mạo)Hán Việttrích sa mạoCấu tạo摘 + 紗 + 帽 · trích + sa + mạo nghĩa thành phần: trích + sa + mạo Nghĩa EngCihui 摘紗帽 hāi shāmào v.o. <coll.> dismiss an official