摘紗管 zhāi shā guǎn · trích sa quản Hán Việt: trích sa quản · Pinyin: zhāi shā guǎn Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 紗 (sa) + 管 (quản)Pinyinzhāi shā guǎnHán Việttrích sa quảnCấu tạo摘 + 紗 + 管 · trích + sa + quản nghĩa thành phần: trích + sa + quản