摘譯譯文 trích dịch dịch văn Hán Việt: trích dịch dịch văn Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 譯 (dịch) + 譯 (dịch) + 文 (văn)Hán Việttrích dịch dịch vănCấu tạo摘 + 譯 + 譯 + 文 · trích + dịch + dịch + văn nghĩa thành phần: trích + dịch + dịch + văn Nghĩa EngCihui 摘譯譯文 hāiyì yìwén n. abridged/shortened translation