摘開車鉤 zhāi kāi chē gōu · trích khai xa câu Hán Việt: trích khai xa câu · Pinyin: zhāi kāi chē gōu Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 開 (khai) + 車 (xa) + 鉤 (câu)Pinyinzhāi kāi chē gōuHán Việttrích khai xa câuCấu tạo摘 + 開 + 車 + 鉤 · trích + khai + xa + câu nghĩa thành phần: trích + khai + xa + câu