摘除器

trích trừ khí

Hán Việt: trích trừ khí

Tổng quan

xem enucleate người nhổ rễ, người đào tận gốc; người trừ tiệt; người cắt (chai chân), máy nhổ rễ

Cấu tạo: 摘 (trích) + 除 (trừ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ tách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enucleator

Từ liên quan

Gần nghĩa

摘除