摘除器
trích trừ khí
Hán Việt: trích trừ khí
Tổng quan
xem enucleate người nhổ rễ, người đào tận gốc; người trừ tiệt; người cắt (chai chân), máy nhổ rễ
Nghĩa
Việt
- Cihui xem enucleate người nhổ rễ, người đào tận gốc; người trừ tiệt; người cắt (chai chân), máy nhổ rễ