摟根耙 lâu căn bá Hán Việt: lâu căn bá Tổng quan Cấu tạo: 摟 (lâu) + 根 (căn) + 耙 (bá)Hán Việtlâu căn báCấu tạo摟 + 根 + 耙 · lâu + căn + bá nghĩa thành phần: lâu + căn + bá Nghĩa EngCihui rootrake