摟溝子 lǒu gōu zi · lâu câu tử Hán Việt: lâu câu tử · Pinyin: lǒu gōu zi Tổng quan Cấu tạo: 摟 (lâu) + 溝 (câu) + 子 (tử)Pinyinlǒu gōu ziHán Việtlâu câu tửCấu tạo摟 + 溝 + 子 · lâu + câu + tử nghĩa thành phần: lâu + câu + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 奉承。《蕩寇志》第一八回:「一個女兵會摟溝子,插嘴道,姑娘強多哩,祝將軍與姑娘,真是才郎配佳人,天下沒有。』」