摧毀廓清

cuī huǐ kuò qīng tồi hủy khuếch thanh

Hán Việt: tồi hủy khuếch thanh · Pinyin: cuī huǐ kuò qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (hủy) + (khuếch) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摧毀廓清 uīhuǐkuòqīng f.e. defeat and completely wipe out