摧緊獲醜

cuī jiān huò chǒu tồi khẩn hoạch xú

Hán Việt: tồi khẩn hoạch xú · Pinyin: cuī jiān huò chǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tồi) + (khẩn) + (hoạch) + (xú)