摩仿畫

ma phảng họa

Hán Việt: ma phảng họa

Tổng quan

tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt, tác phẩm mô phỏng (theo phương pháp của một tác giả quen thuộc)

Cấu tạo: (ma) + 仿 (phảng) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt, tác phẩm mô phỏng (theo phương pháp của một tác giả quen thuộc)