摩伊賴 mó yī lài · ma y lại Hán Việt: ma y lại · Pinyin: mó yī lài Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 伊 (y) + 賴 (lại)Pinyinmó yī làiHán Việtma y lạiCấu tạo摩 + 伊 + 賴 · ma + y + lại nghĩa thành phần: ma + y + lại