摩伽罗 ma già la Hán Việt: ma già la Tổng quan ma già la (異類)Makara,新譯摩竭,舊曰摩伽羅。魚名。見摩竭條。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 伽 (già) + 罗 (la)Hán Việtma già laCấu tạo摩 + 伽 + 罗 · ma + già + la nghĩa thành phần: ma + già + la Nghĩa ViệtCihui ma già la (異類)Makara,新譯摩竭,舊曰摩伽羅。魚名。見摩竭條。☸