摩利迦
ma lợi già
Hán Việt: ma lợi già
Tổng quan
ma lợi ca (植物)花名。譯曰次第花。見慧琳音義二十六。梵Mallikā。㘝(人名)夫人名。舊曰末利夫人,新曰摩利迦夫人。見末利夫人條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ma lợi ca (植物)花名。譯曰次第花。見慧琳音義二十六。梵Mallikā。㘝(人名)夫人名。舊曰末利夫人,新曰摩利迦夫人。見末利夫人條。☸