摩剋瑞 mó kè ruì · ma khắc thụy Hán Việt: ma khắc thụy · Pinyin: mó kè ruì Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 剋 (khắc) + 瑞 (thụy)Pinyinmó kè ruìHán Việtma khắc thụyCấu tạo摩 + 剋 + 瑞 · ma + khắc + thụy nghĩa thành phần: ma + khắc + thụy