摩受採 mó shòu cǎi · ma thụ thải Hán Việt: ma thụ thải · Pinyin: mó shòu cǎi Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 受 (thụ) + 採 (thải)Pinyinmó shòu cǎiHán Việtma thụ thảiCấu tạo摩 + 受 + 採 · ma + thụ + thải nghĩa thành phần: ma + thụ + thải