摩多梨

ma đa lê

Hán Việt: ma đa lê

Tổng quan

ma đa lê (天名)譯曰無著處。天神名。見本行集經四十四。梵Mātali。☸

Cấu tạo: (ma) + (đa) + (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma đa lê (天名)譯曰無著處。天神名。見本行集經四十四。梵Mātali。☸