摩娑石

mó suō shí ma sa thạch

Hán Việt: ma sa thạch · Pinyin: mó suō shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (sa) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"摩挲石"; 宝石名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"摩挲石"。 2.宝石名。