摩婆婆迦 ma bà bà già Hán Việt: ma bà bà già Tổng quan ma bà bà ca (術語)見摩納條。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 婆 (bà) + 婆 (bà) + 迦 (già)Hán Việtma bà bà giàCấu tạo摩 + 婆 + 婆 + 迦 · ma + bà + bà + già nghĩa thành phần: ma + bà + bà + già Nghĩa ViệtCihui ma bà bà ca (術語)見摩納條。☸