摩婆罗 ma bà la Hán Việt: ma bà la Tổng quan ma bà la (異類)鬼神名。譯曰除曲心。見光明文句七。梵Mavara。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 婆 (bà) + 罗 (la)Hán Việtma bà laCấu tạo摩 + 婆 + 罗 · ma + bà + la nghĩa thành phần: ma + bà + la Nghĩa ViệtCihui ma bà la (異類)鬼神名。譯曰除曲心。見光明文句七。梵Mavara。☸