摩爾斯 ma nhĩ tư Hán Việt: ma nhĩ tư Tổng quan (động vật học) con moóc, Morse moóc Cấu tạo: 摩 (ma) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)Hán Việtma nhĩ tưCấu tạo摩 + 爾 + 斯 · ma + nhĩ + tư nghĩa thành phần: ma + nhĩ + tư Nghĩa ViệtCihui (động vật học) con moóc, Morse moóc