摩庾囉 ma dữu la Hán Việt: ma dữu la Tổng quan (動物)見摩由羅條。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 庾 (dữu) + 啰 (la)Hán Việtma dữu laCấu tạo摩 + 庾 + 啰 · ma + dữu + la nghĩa thành phần: ma + dữu + la Nghĩa ViệtCihui (動物)見摩由羅條。☸