摩托化

mó tuō huà ma thác hóa

Hán Việt: ma thác hóa · Pinyin: mó tuō huà

Tổng quan

sự cơ giới hoá, sự lắp động cơ (mô tơ) vào cơ giới hoá

Cấu tạo: (ma) + (thác) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cơ giới hoá, sự lắp động cơ (mô tơ) vào cơ giới hoá

Eng

  • Cihui 摩托化 ótuōhuà n. motorize