摩托頭 mó tuō tóu · ma thác đầu Hán Việt: ma thác đầu · Pinyin: mó tuō tóu Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 托 (thác) + 頭 (đầu)Pinyinmó tuō tóuHán Việtma thác đầuCấu tạo摩 + 托 + 頭 · ma + thác + đầu nghĩa thành phần: ma + thác + đầu