摩托服 mó tuō fú · ma thác phục Hán Việt: ma thác phục · Pinyin: mó tuō fú Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 托 (thác) + 服 (phục)Pinyinmó tuō fúHán Việtma thác phụcCấu tạo摩 + 托 + 服 · ma + thác + phục nghĩa thành phần: ma + thác + phục