摩托艇

mó tuō tǐngma thác đĩnh

Hán Việt: ma thác đĩnh · Pinyin: mó tuō tǐng

Tổng quan

thuyền máy

新华 · Tân Hoa Đại lục

汽艇; 水上体育运动项目之一,运动员驾驶摩托艇在规定的距离内比赛速度,根据摩托艇的重量和汽缸容积分为50多个等级。

Cấu tạo: 摩 (ma) + 托 (thác) + 艇 (đĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyền máy
  • Tần suất từ thuyền máy
  • Biên soạn motorboat M:¹sōu/¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汽艇; 水上体育运动项目之一,运动员驾驶摩托艇在规定的距离内比赛速度,根据摩托艇的重量和汽缸容积分为50多个等级。
  • Kaggle Zh-Vi autoboat

Eng

  • Cihui 摩托艇 ótuōtǐng n. <loan> motorboat M:¹sōu/¹tiáo
  • Tần suất từ n. <loan> motorboat M:¹sōu/¹tiáo

Đức

  • Handedict Motorboot (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩托化 · 摩托船 · 摩托车 · 摩托 · 摩托罗垃 · 摩托罗拉 · 摩托车手 · 摩托化部队