摩托艇
ma thác đĩnh
Hán Việt: ma thác đĩnh · Pinyin: mó tuō tǐng
Tổng quan
thuyền máy
Nghĩa
Việt
- Cihui thuyền máy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汽艇;水上体育运动项目之一,运动员驾驶摩托艇在规定的距离内比赛速度,根据摩托艇的重量和汽缸容积分为50多个等级。
Eng
- CC-CEDICT motorboat
- Cihui 摩托艇 ótuōtǐng n. <loan> motorboat M:¹sōu/¹tiáo