摩托越野赛

mótuō yuèyěsàima thác việt dã tái

Hán Việt: ma thác việt dã tái · Pinyin: mótuō yuèyěsài

Tổng quan

Cấu tạo: 摩 (ma) + 托 (thác) + 越 (việt) + 野 (dã) + 賽 (tái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui motocross
  • Tần suất từ motocross

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩托化部队 · 摩托化部隊 · 摩托车的士 · 摩托罗垃 · 摩托罗拉 · 摩托车手 · 摩托化步兵 · 摩托自行车