摩托化部隊 ma thác hóa bộ đội Hán Việt: ma thác hóa bộ đội Tổng quan bộ đội cơ giới hoá Cấu tạo: 摩 (ma) + 托 (thác) + 化 (hóa) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việtma thác hóa bộ độiTừ loạidanhCấu tạo摩 + 托 + 化 + 部 + 隊 · ma + thác + hóa + bộ + đội nghĩa thành phần: ma + thác + hóa + bộ + đội Nghĩa ViệtBiên soạn motorized troops M:⁴zhīEngCihui 摩托化部隊 ótuōhuà bùduì n. motorized troops M:⁴zhī Từ liên quan Gần nghĩa摩托車的士 · 部队运输船 · 摩托羅垃 · 摩托羅拉 · 摩托車手 · 摩托化步兵 · 摩托自行车 · 摩托越野赛