摩托化步兵

mó tuō huà bù bīng ma thác hóa bộ binh

Hán Việt: ma thác hóa bộ binh · Pinyin: mó tuō huà bù bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (thác) + (hóa) + (bộ) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装备轮式车辆,实施机动作战的步兵。见机械化步兵”。
  • Tân Hoa Tự Điển 装备轮式车辆,实施机动作战的步兵。见机械化步兵”(764页)。