摩托化步兵

mó tuō huà bù bīngma thác hóa bộ binh

Hán Việt: ma thác hóa bộ binh · Pinyin: mó tuō huà bù bīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

装备轮式车辆,实施机动作战的步兵。见机械化步兵”(764页)。

Cấu tạo: 摩 (ma) + 托 (thác) + 化 (hóa) + 步 (bộ) + 兵 (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装备轮式车辆,实施机动作战的步兵。见机械化步兵”(764页)。

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩托化部队 · 摩托化部隊 · 摩托车的士 · 摩托罗垃 · 摩托罗拉 · 摩托车手 · 步兵大队 · 步兵部队