摩托化部队

ma thác hóa bộ đội

Hán Việt: ma thác hóa bộ đội

Tổng quan

bộ đội cơ giới hoá

Cấu tạo: 摩 (ma) + 托 (thác) + 化 (hóa) + 部 (bộ) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ đội cơ giới
  • VietPhrases bộ đội cơ giới hoá
  • Tần suất từ bộ đội cơ giới hoá
  • Biên soạn motorized troops M:⁴zhī

Eng

  • Cihui 摩托化部隊 ótuōhuà bùduì n. motorized troops M:⁴zhī
  • Tần suất từ n. motorized troops M:⁴zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩托化部隊 · 摩托车的士 · 部队运输船 · 摩托罗垃 · 摩托罗拉 · 摩托车手 · 摩托化步兵 · 摩托自行车