摩托車手 mó tuō chē shǒu · ma thác xa thủ Hán Việt: ma thác xa thủ · Pinyin: mó tuō chē shǒu Tổng quan mũ xe máy Cấu tạo: 摩 (ma) + 托 (thác) + 車 (xa) + 手 (thủ)Pinyinmó tuō chē shǒuHán Việtma thác xa thủCấu tạo摩 + 托 + 車 + 手 · ma + thác + xa + thủ nghĩa thành phần: ma + thác + xa + thủ Nghĩa ViệtCihui mũ xe máy