摩搓法 ma tha pháp Hán Việt: ma tha pháp Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 搓 (tha) + 法 (pháp)Hán Việtma tha phápCấu tạo摩 + 搓 + 法 · ma + tha + pháp nghĩa thành phần: ma + tha + pháp Nghĩa EngCihui frottage