摩擦化學 ma sát hóa học Hán Việt: ma sát hóa học Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việtma sát hóa họcCấu tạo摩 + 擦 + 化 + 學 · ma + sát + hóa + học nghĩa thành phần: ma + sát + hóa + học Nghĩa EngCihui tribochemistry