摩擦片 mó cā piàn · ma sát phiến Hán Việt: ma sát phiến · Pinyin: mó cā piàn Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 片 (phiến)Pinyinmó cā piànHán Việtma sát phiếnCấu tạo摩 + 擦 + 片 · ma + sát + phiến nghĩa thành phần: ma + sát + phiến