摩擦的

ma sát đích

Hán Việt: ma sát đích

Tổng quan

(kỹ thuật) mài xát, ma xát

Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc ma sát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi frictional

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩擦的人 · 摩擦力 · 摩擦声 · 摩擦学 · 摩擦电 · 摩擦计 · 摩擦音 · 摩擦