摩擦計

ma sát kế

Hán Việt: ma sát kế

Tổng quan

(kỹ thuật) cái đo ma sát

Cấu tạo: (ma) + (sát) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) cái đo ma sát