摩擦计

ma sát kế

Hán Việt: ma sát kế

Tổng quan

(kỹ thuật) cái đo ma sát

Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo ma sát
  • Tần suất từ (kỹ thuật) cái đo ma sát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tribometer

Eng

  • Tần suất từ tribometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩擦力 · 摩擦声 · 摩擦学 · 摩擦电 · 摩擦的 · 摩擦音 · 摩擦 · 摩擦作声