摩擦音
ma sát âm
Hán Việt: ma sát âm · Pinyin: mó cā yīn
Tổng quan
âm xát (ngữ âm học)
Nghĩa
Việt
- Cihui âm xát (ngữ âm học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發音時,口腔形成狹窄通道,氣流經過,產生摩擦而成的聲音。如注音符號中的ㄈ、ㄒ、ㄕ、ㄖ、ㄙ等。也稱為「擦音」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 擦音。
Eng
- CC-CEDICT fricative (phonetics)
- Cihui 摩擦音 ócāyīn n. <lg.> fricative; spirant
ja
- JMdict fricative|fricative consonant