摩斯汉堡 mó sī hàn bǎo·ma tư hán bảo Hán Việt: ma tư hán bảo · Pinyin: mó sī hàn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 斯 (tư) + 漢 (hán) + 堡 (bảo)Pinyinmó sī hàn bǎoHán Việtma tư hán bảoCấu tạo摩 + 斯 + 漢 + 堡 · ma + tư + hán + bảo nghĩa thành phần: ma + tư + hán + bảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 MOS BurgerĐứcHandedict MOS Burger Từ liên quan Gần nghĩa摩斯密码 · 摩斯电码 · 摩斯吒 · 摩斯拉 · 汉堡包 · 汉堡帽 · 汉堡王 · 汉堡大学