摩旃陀

ma chiên đà

Hán Việt: ma chiên đà

Tổng quan

ma chiên đà (人名)Mahācandra,大臣名。譯曰大月。見賢愚經五。☸

Cấu tạo: (ma) + (chiên) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma chiên đà (人名)Mahācandra,大臣名。譯曰大月。見賢愚經五。☸