摩梨尼 ma lê ni Hán Việt: ma lê ni Tổng quan ma lê ni (人名)Malini,王女名。譯曰小鬘。見本行集經三十六。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 梨 (lê) + 尼 (ni)Hán Việtma lê niCấu tạo摩 + 梨 + 尼 · ma + lê + ni nghĩa thành phần: ma + lê + ni Nghĩa ViệtCihui ma lê ni (人名)Malini,王女名。譯曰小鬘。見本行集經三十六。☸