摩梨支

ma lê chi

Hán Việt: ma lê chi

Tổng quan

ma lê chi (天名)見摩利支條。☸

Cấu tạo: (ma) + (lê) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma lê chi (天名)見摩利支條。☸