摩梭人 mó suō rén · ma toa nhân Hán Việt: ma toa nhân · Pinyin: mó suō rén Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 梭 (toa) + 人 (nhân)Pinyinmó suō rénHán Việtma toa nhânCấu tạo摩 + 梭 + 人 · ma + toa + nhân nghĩa thành phần: ma + toa + nhân