摩洛哥皮 ma lạc ca bì Hán Việt: ma lạc ca bì Tổng quan da ma,rốc (da dê thuộc) Cấu tạo: 摩 (ma) + 洛 (lạc) + 哥 (ca) + 皮 (bì)Hán Việtma lạc ca bìCấu tạo摩 + 洛 + 哥 + 皮 · ma + lạc + ca + bì nghĩa thành phần: ma + lạc + ca + bì Nghĩa ViệtCihui da ma,rốc (da dê thuộc)