摩登呢 ma đăng ni Hán Việt: ma đăng ni Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 登 (đăng) + 呢 (ni)Hán Việtma đăng niCấu tạo摩 + 登 + 呢 · ma + đăng + ni nghĩa thành phần: ma + đăng + ni Nghĩa EngCihui moderne