摩登舞 mó dēng wǔ · ma đăng vũ Hán Việt: ma đăng vũ · Pinyin: mó dēng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 登 (đăng) + 舞 (vũ)Pinyinmó dēng wǔHán Việtma đăng vũCấu tạo摩 + 登 + 舞 · ma + đăng + vũ nghĩa thành phần: ma + đăng + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现代舞。